Hyundai Starex

  • Thương hiệu: Khác
  • Loại: Khác

Tại 1UP: 811,000,000₫

Tiêu đề
  • Uy tín
    Uy tín
    Tư vấn bởi đại lý chính thức
  • Sản phẩm
    Sản phẩm
    Sản phẩm có hoá đơn chính hãng
  • Tư vấn
    Tư vấn
    Hỗ trợ bởi các chuyên gia
  • Giải đáp
    Giải đáp
    Tất cả thắc mắc từ người mua

Chia sẻ ngay


Thông số kỹ thuật.

TAREX (H1)Mẫu xe
2.4 M/T 9 chỗ2.5 M/T 9 chỗ
Thông số chungKích thước tổng thể (DxRxC) – (mm)5.125 x 1.920 x 1.925
Chiều dài cơ sở (mm)3.200
Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm)1.685 / 1.660 (Trước / Sau)
Khoảng sáng gầm xe (mm)190
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)6200
Hệ thống treo trướcKiểu Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sauLiên kết đa điểm
Dung tích bình nhiên liệu (l)75
Động cơ hộp sốĐộng cơ xăng 2.4 DOHC 5 số sàn
Động cơ Diesel 2.5 TCI 5 số sàn (9 chỗ)
Thiết bị an toànPhanh đĩa trước
Phanh sau dạng tang trống
Lốp La-zăngLốp la-zăng đúc 6.5J*16
Cỡ lốp 215 / 70 R16
Hệ thống láiVô lăng gật gù điều chỉnh cơ
Trợ lực lái cơ (thủy lực)
Ngoại thấtLưới tản nhiệt mạ crôm
Cửa hậu mở lên đèn
Kính lưng có sấy điện
Thân gương màu xe
Đèn sương mù trước
Chắn bùn (trước + sau)
Kính điện
Cửa hông kiểu trượt (2 cửa)
Cửa sổ điện (trước+sau)
Nội thấtTáp lô vân kim loại
Ghế bọc nỉ
Vách ngăn hai khoang
Đèn trân khoang sau LED
Hộp để kính
Khay để cốc
Đèn trong xe
Tiện nghiKhóa điều khiển và cảnh báo trộm
Hệ thống khóa cửa trung tâm
AM/FM + Casetle + Loa sau
AM/FM + Casetle + CD + MP3 + EQ
Điều hòa điểu khiển cơ


0
1UP back to top