Giá xe tải JAC

  • Nguyễn Quang Châu
  • XE
  • 13/07/2018

Cập nhật đến anh chị em bảng giá xe tải JAC đang bán tại Việt Nam. Nếu anh chị cần thêm thông tin về đặt mua xe JAC vui lòng click xem thêm tại đây

I./ XE TẢI NHẸ

Loại XeLoại ThùngGiá

Xe tải JAC 1.49 tấn

   HFC1030K3
(D8AC0)

Thùng dài: 3.6 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng lửng(TL)

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

285.000.000 VNĐ

11.000.000 VNĐ

28.000.000 VNĐ

31.000.000 VNĐ

33.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 1.65 tấn

HFC1042K
Đầu vuông
(2014-2015)

Thùng dài: 4.2 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

330.000.000 VNĐ

31.000.000 VNĐ

36.000.000 VNĐ

38.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 1.99 tấn

N721 – HFC1042K1
(Hết thùng lửng)
Đầu vuông – 2016

Thùng dài: 4.2 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng lửng(TL)

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

370.000.000 VNĐ

11.000.000 VNĐ

31.000.000 VNĐ

35.000.000 VNĐ

38.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 1.95 tấn

HFC1047K3-D800
Tổng TT< 5T
Hạ tải vào thành phố

Thùng dài: 4.2 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng lửng(TL)

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

350.000.000 VNĐ

11.000.000 VNĐ

31.000.000 VNĐ

33.000.000 VNĐ

39.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 2.45 tấn

HFC1025K1-D8BS0
Hạ tải vào thành phố

Thùng dài: 3.4 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

280.000.000 VNĐ

28.000.000 VNĐ

31.000.000 VNĐ

33.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 2.4 tấn

HFC1030K4
Hạ tải vào thành phố

Thùng dài: 3.7 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

290.000.000 VNĐ

31.000.000 VNĐ

33.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 3.45 tấn

HFC1047K4-D800

Thùng dài: 4.3 m

  Giá xe chassis

  Thùng lửng

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

360.000.000 VNĐ

12.000.000 VNĐ

31.000.000 VNĐ

33.000.000 VNĐ

39.500.000 VNĐ

Xe tải JAC 3.45 tấn

HFC1042K2-D8AVO
Đầu vuông – mới

Thùng dài: 4.3 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

385.000.000 VNĐ

28.000.000 VNĐ

31.000.000 VNĐ

33.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 3.45 tấn

HFC1061K1
2014

Thùng dài: 5.2 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

370.000.000 VNĐ

35.000.000 VNĐ

39.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 3.45 tấn

HFC1061KT1 (E2025)
2015-2016

Thùng dài: 5.2 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng lửng

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

380.000.000 VNĐ

14.000.000 VNĐ

35.000.000 VNĐ

39.000.000 VNĐ

40.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 3.45 tấn

HFC1044K2

Thùng dài: 4.2 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

345.000.000 VNĐ

31.000.000 VNĐ

33.000.000 VNĐ

39.500.000 VNĐ

Xe tải JAC 4.9 tấn

HFC1061KT (2014)

Thùng dài: 5.3 m

   Giá xe chassis

  Giá thùng kín

375.000.000 VNĐ

46.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 4.9 tấn

HFC1061KT1 (E2025)

2015-2016

Thùng dài: 5.2 m

  Giá xe chassis

  Giá xe thùng lửng

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

400.000.000 VNĐ

14.000.000 VNĐ

35.000.000 VNĐ

39.000.000 VNĐ

46.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 6.4 tấn

HFC1083K1-E8701

Thùng dài: 6.2 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng lửng

  Giá thùng mui bạt từ TL

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

480.000.000 VNĐ

17.000.000 VNĐ

46.000.000 VNĐ

50.000.000 VNĐ

59.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 7.25 tấn

HFC1183K1-E871A

Thùng dài: 5.8 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

490.000.000 VNĐ

50.000.000 VNĐ

59.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 8.45T- 8.85T

 HFC 1383K1-G1153 

Thùng dài: 7.3 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng lửng

  Giá thùng mui bạt từ chassis

565.000.000 VNĐ

39.000.000 VNĐ

50.000.000 VNĐ

Xe tải JAC 9.15 tấn

HFC1383K-G1153

Thùng dài: 6.8 m

  Giá xe chassis

  Giá thùng mui bạt từ chassis

  Giá thùng kín

570.000.000 VNĐ

49.000.000 VNĐ

49.000.000 VNĐ

 

II./  XE TẢI NẶNG, ĐẦU KÉO, XE TẢI CẨU

 

 Stt

          Loại xe

           Thông số kỹ thuật

         Giá bán KH

  (Xe + thùng Nhà máy)

XE TẢI THÙNG

 

 

 

  1

 Xe tải JAC 4 chân

          17.99 tấn

 

   HFC1304K1R1LT

   ·   2 dí 2 cầu 8x4

   ·   Cabin Gallop

 

Thùng mui phủ

(đóng từ Chassi)

·   KTTT: 12.000 x 2500 x 3.570

·   KTT: 9.420 x 2.360 x 760/2.150

·   Lốp: 11.00R20

·   Tổng trọng: 30.000 kg

·   Tự trọng:     11.880 kg

·   Tải trọng :  17.990 kg

        1.320 Tỷ

        (340 Hp-2015)

 

        1.320 Tỷ

        (310 Hp-2016)

 

 

 

  2   

 Xe tải JAC 5 chân           21.7 tấn

 

          340Hp

    HFC1341KR1T

    · 10x4 (5 chân)

    · Cabin Gallop

 

Thùng mui phủ

(đóng từ Chassi)

·   KTTT: 11.865 x 2500 x 3.560

·   KTT: 9.420 x 2.380 x 760/2.150

·   Lốp: 11.00R20

·   Tổng trọng: 34.000 kg

·   Tự trọng:     12.170 kg

·   Tải trọng :  21.700 kg

        1.420 Tỷ

              (2016)

XE ĐẦU KÉO

 

 

  1

            260Hp

 

   HFC4180K2R1T

          1 cầu 4x2

        Cabin Gallop

·   Sức kéo: 32.750 kg

·   KTTT: 6040 x 2500 x 3150

·   Tự trọng: 5.800 kg

·   Tổng tải trọng: 14.745 kg

·   Lốp: 11.00R20

        700 Triệu

             (2015)

 

 

  2

           340Hp

 

   HFC4250KR1K3

      ·  2 cầu 6x4

      · Cabin Gallop

·   Sức kéo: 38.415 kg

·   KTTT: 6970 x 2500 x 3650

·   Tự trọng: 9.300 kg

·   Tổng tải trọng: 23.845 kg

·   Lốp: 12.00R20

·   Thắng: ABS

        1.030 Tỷ

              (2016)

 

 

  3

          380Hp

 

    HFC4253K5R1

      ·  2 cầu 6x4

      Cabin Gallop

·   Sức kéo: 38.460 kg

·   KTTT: 6780 x 2500 x 3150

·   Tự trọng: 9.210 kg

·   Tổng tải trọng: 23.800 kg

·   Lốp: 12.00R20

        1.090 Tỷ

              (2016)

 

 

  4

            380Hp

 

       HFC4253K5R1

          2 cầu 6x4

       Cabin Hyundai

·   Sức kéo: 38.460 kg

·   KTTT: 6780 x 2500 x 3150

·   Tự trọng: 9.210 kg

·   Tổng tải trọng: 23.800 kg

·   Lốp: 12.00R20

        1.025 Tỷ

              (2014)

        1.050 Tỷ

              (2015)

 

  5

           420Hp               HFC4251K5R1LT

       Cabin Gallop

·   Sức kéo: 38.470 kg

·   KTTT: 7.090 x 2500 x 3140

·   Tự trọng: 9.400 kg

·   Tổng TT: 24.000 kg

        1.120 Tỷ

          (đầu thấp)

        1.160 Tỷ

           (đầu cao)

XE TẢI CẨU

 

 

 

 

 

 

  1

  Xe tải cẩu 3 chân

    HFC1245K3R1LT

        2 dí 1 cầu

          240 HP

 

Xe mới 100%, Sản xuất 2014

- Tải trọng: 7.000 kg

- Kích thước thùng sau khi đóng cẩu: 8.500 x 2.340 x 660 mm

CẨU SOOSAN SCS513, 3 khúc 5 tấn

+ Mới 100%, Hàn Quốc

+ Tầm với 2m thì sức nâng được 5.300 kg

+ Tầm với tối đa 8m thì sức nâng 1.200 kg

        1.480 Tỷ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

  2

   Xe tải cẩu 3 chân

       HFC1253K1R1

         1 dí 2 cầu

          260 HP

 

Xe mới 100%, Sản xuất 2014

- Tải trọng: 11.400 kg

- Động cơ: CA6DF2-26

- Dung tích xialnh: 7.127 cm3

- KL xe Chassi + Cẩu: 12.470 kg

- Tổng tải trọng: 24.000 kg

- Lốp: 11.00 R20

- Kích thước xe: 11950 x 2500 x 3580 mm

- Kích thước thùng sau khi đóng cẩu: 8.350 x 2.330 x 550 mm

CẨU UNIC V554, 4 khúc 5 tấn

+ Mới 100%, Nhật Bản

+ Tầm với 2.2m thì sức nâng được 5 tấn

+ Tầm với tối đa 10.63m thì sức nâng 850 kg

        1.680 Tỷ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

   3

 

 

   Xe tải cẩu 4 chân

    HFC1304K1R1LT

            340 HP

          2 dí 2 cầu

 

Xe mới 100%, Sản xuất  2015

- Tải trọng: 15.500 kg

- Động cơ: WP10.340E32

- Dung tích xialnh: 9.726 cm3

- KL xe Chassi + Cẩu: 14.370 kg

- Tổng tải trọng: 30.000 kg

- Lốp: 11.00 R20

- Kích thước xe: 11980 x 2500 x 3530 mm

- Kích thước thùng sau khi đóng cẩu: 8.450 x 2.350 x 630 mm

CẨU UNIC V554, 4 khúc 5 tấn

+ Mới 100%, Nhật Bản

+ Tầm với 2.2m thì sức nâng được 5 tấn

+ Tầm với tối đa 10.63m thì sức nâng 850 kg

        2.030 Tỷ

  • Ghi chú: Giá trên đã bao gồm 10% VAT và chưa bao gồm các chí phí giấy tờ.
0
1UP back to top